cola acuminata

Học thuật
Thân thiện
cola acuminata

The cola acuminata tree produces large brown nuts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thân gỗ: Cola acuminata tên khoa học của một loài cây nhiệt đới thường xanh, nguồn gốc từ châu Phi. Cây này được biết đến nhiều nhất nhờ quả của , chứa các hạt lớn màu nâu.
    • Nguồn cung cấp hạt cola: Cây này nguồn chính cung cấp hạt cola, một thành phần truyền thống trong nhiều loại đồ uống chứa caffeine.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cola acuminata is native to the rainforests of West Africa. (Cây Cola acuminata nguồn gốc từ các khu rừng mưa nhiệt đớiTây Phi.)
    • The nuts of the cola acuminata tree have been used for centuries for their stimulant properties. (Hạt của cây cola acuminata đã được sử dụng hàng thế kỷ nhờ đặc tính kích thích của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học/nông nghiệp: Tên khoa học được sử dụng chính xác để phân biệt loài cây này với các loài khác trong chi .
    • The cultivation of Cola acuminata is important for local economies in some regions. (Việc trồng cây Cola acuminata rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phươngmột số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cola nut (n): hạt cola. Đây tên gọi phổ biến cho hạt của cây các loài liên quan.
    • Cola nuts are often chewed for their caffeine content. (Hạt cola thường được nhai để lấy caffeine.)
  • Kola tree: Một cách gọi khác bằng tiếng Anh cho cây thuộc chi , trong đó .
Từ đồng nghĩa
  • Abata cola: Một tên gọi khác theo tiếng địa phương cho cây hoặc hạt cola.
  • Goora nut: Một tên gọi khác cho hạt cola.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên loài cây cụ thể này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tên khoa học của một loài cây)

cola acuminata

The cola acuminata tree produces large brown nuts.

Noun
  1. cây thuộc chi coola.

Từ đồng nghĩa